Uncategorized

10 lỗi sai phổ biến nhất khi chia động từ trong tiếng Đức

Thời gian đọc: 5 phútCó thể bạn đang mắc 5/10 lỗi này mà không biết. Tôi đã thu thập từ 800+ bài viết của học viên Việt Nam.

AD
admin
· 16/05/2026 · 17 phút đọc
Thời gian đọc: 5 phút 10 lỗi sai phổ biến nhất khi chia động từ trong tiếng Đức — Đề Thi Tiếng Đức

10 lỗi sai phổ biến nhất khi chia động từ trong tiếng Đức

Có thể bạn đang mắc 5/10 lỗi này mà không biết. Tôi đã thu thập từ 800+ bài viết của học viên Việt Nam — và một số lỗi đến cả người Đức đôi khi cũng nhầm.

Trước khi bắt đầu: tất cả người Việt học tiếng Đức đều từng mắc những lỗi này. Kể cả tôi. Kể cả thầy cô bạn. Vấn đề không phải là sai — vấn đề là sai đi sai lại mà không nhận ra. Bài này giúp bạn nhận ra.

Lỗi 1: Nhầm sein và haben ở Perfekt

Khi học thì quá khứ Perfekt, bạn nhớ công thức: sein/haben + Partizip II. Vấn đề là… khi nào dùng sein, khi nào dùng haben?

Ich habe nach Berlin gefahren.
Sai — vì fahren (đi) là động từ chuyển động → dùng sein
Ich bin nach Berlin gefahren.
Đúng — Tôi đã đi đến Berlin.

Quy tắc đơn giản: dùng sein với động từ chuyển động (gehen, fahren, kommen, fliegen) và động từ thay đổi trạng thái (aufwachen, einschlafen, sterben). Còn lại dùng haben.

😄 Lời thú nhận
Tôi từng nói “Ich habe geschlafen gut” trong buổi phỏng vấn xin Praktikum đầu tiên. Người phỏng vấn lịch sự không sửa, nhưng tôi thấy anh ấy hơi cười. Sau này tôi mới biết phải nói “Ich habe gut geschlafen”.

Lỗi 2: Quên đảo động từ ở câu phụ

Đây là lỗi #1 của người Việt. Trong câu phụ với weil, dass, wenn, obwohl… động từ phải nhảy về cuối câu.

Ich lerne Deutsch, weil ich will in Deutschland studieren.
Sai — động từ “will” phải ở cuối
Ich lerne Deutsch, weil ich in Deutschland studieren will.
Đúng — Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn du học Đức.

Lý do người Việt hay sai: tư duy tiếng Việt và tiếng Anh đặt động từ ngay sau chủ ngữ. Tiếng Đức “ngược đời” — phải tập làm quen.

Người Đức nghe câu của bạn đến cuối mới biết bạn muốn nói gì. Đó là lý do họ kiên nhẫn hơn người Anh.

Lỗi 3: Chia sai du-form

Ngôi du (bạn) là ngôi gặp NHIỀU nhất trong giao tiếp, nhưng cũng là ngôi dễ chia sai nhất.

Động từĐuôi duVí dụ đúng
arbeiten (làm việc)-est (vì tận cùng -t)du arbeitest
heißen (tên là)-t (vì tận cùng -ß)du heißt
sehen (nhìn)-st + biến nguyên âmdu siehst (không phải sehst)
fahren (đi)-st + biến nguyên âmdu fährst (không phải fahrst)
💡 Mẹo nhớ
Các động từ biến nguyên âm ở du/er/sie/es thường là động từ mạnh (starke Verben). Học thuộc bảng 50 động từ mạnh thông dụng sẽ giải quyết 90% trường hợp này.

Lỗi 4: Động từ tách (không) tách

Tiếng Đức có một thứ “kỳ quặc” gọi là động từ tách (trennbare Verben): aufstehen, einkaufen, anrufen, mitkommen. Phần tách (auf-, ein-, an-, mit-) phải nhảy về cuối câu.

Ich aufstehe um 7 Uhr.
Sai — phải tách “auf” ra cuối
Ich stehe um 7 Uhr auf.
Đúng — Tôi dậy lúc 7 giờ.

Nhưng có ngoại lệ: khi đi với modalverb hoặc trong câu phụ thì KHÔNG tách.

Ich muss um 7 Uhr aufstehen. (modalverb)
Tôi phải dậy lúc 7 giờ.
…, weil ich um 7 Uhr aufstehe. (câu phụ)
…, vì tôi dậy lúc 7 giờ.

Lỗi 5: Sai Partizip II

Để tạo Partizip II (phân từ 2), thường thêm ge-…-t hoặc ge-…-en. Nhưng có nhiều ngoại lệ làm bạn phát điên:

  • Động từ kết thúc bằng -ieren: studieren → studiert (KHÔNG có “ge-“)
  • Động từ tách: aufstehen → aufgestanden (ge- ở giữa)
  • Động từ không tách (be-, ge-, ver-, ent-, emp-): verstehen → verstanden (KHÔNG có “ge-“)
Ich habe gestudiert in Deutschland.
Ich habe in Deutschland studiert. (không ge-, và vị trí khác)

Lỗi 6: Modalverben quên Infinitiv

Modalverben (können, müssen, wollen, sollen, dürfen, mögen) đi với Infinitiv ở cuối câu. Người Việt hay chia luôn cả động từ chính.

Ich will gehe nach Hause.
Sai kép: chia “gehe” và đặt sai vị trí
Ich will nach Hause gehen.
Đúng — Tôi muốn về nhà.

Lỗi 7: Konjunktiv II loạn xà ngầu

Khi muốn diễn đạt giả định (“nếu tôi là…”, “tôi sẽ…”), bạn dùng Konjunktiv II. Vấn đề là có 2 cách: würde + Infinitiv hoặc dạng K2 riêng.

Động từDùng dạng riêngDùng würde
haben → hätte✅ Phổ biến❌ Lạ
sein → wäre✅ Phổ biến❌ Lạ
können → könnte✅ Bắt buộc❌ Sai
gehen → würde gehen❌ Cổ✅ Phổ biến
💡 Quy tắc đơn giản
Với haben, sein, modalverben, wissen → dùng dạng K2 riêng (hätte, wäre, könnte…). Còn lại → dùng würde + Infinitiv. Như vậy không bao giờ sai.

Lỗi 8: Sai đại từ phản thân

Động từ phản thân (reflexive Verben) có đại từ mich/dich/sich. Lỗi phổ biến: nhầm Akkusativ với Dativ.

Ich wasche mich. (tôi tắm — không có tân ngữ khác)
Ich wasche mir die Hände. (tôi rửa tay — có tân ngữ “Hände”)

Quy tắc: Khi có thêm tân ngữ Akkusativ khác, đại từ phản thân chuyển thành Dativ.

Lỗi 9: Quên đuôi động từ

Đây là lỗi cơ bản nhưng cực phổ biến với người mới. Mỗi ngôi có đuôi khác nhau:

  • ich lerne (-e)
  • du lernst (-st)
  • er/sie/es lernt (-t)
  • wir lernen (-en)
  • ihr lernt (-t)
  • sie/Sie lernen (-en)

Người Việt hay nói “Ich lern Deutsch” hoặc “Er lernen Deutsch”. Đây là dấu hiệu rõ nhất cho thấy bạn còn mới.

Lỗi 10: Sein vs Werden ở Passiv

Câu bị động có 2 dạng: Vorgangspassiv (werden) và Zustandspassiv (sein).

Die Tür wird geschlossen.
Cánh cửa đang được đóng (hành động đang diễn ra)
Die Tür ist geschlossen.
Cánh cửa đã đóng (trạng thái)

Sai sót ở đây không phải là “ngữ pháp sai” mà là “ý nghĩa khác đi”. Bạn hỏi “Die Tür wird geöffnet?” tức là hỏi ai đang mở, còn “Die Tür ist geöffnet?” là hỏi cửa có mở sẵn không.

Lời kết: Mọi lỗi đều có thể sửa

Tôi đã liệt kê 10 lỗi, nhưng thực tế còn vài chục lỗi khác. Đừng nản. Quan trọng là nhận ra khi mình saikhông sai lặp lại.

Mẹo cuối cùng từ tôi: ghi chép mỗi lỗi sai của bạn vào một cuốn sổ. Mỗi tuần đọc lại 5 phút. Sau 2 tháng, bạn sẽ thấy mình ít sai hẳn — vì não bộ đã được dạy cách nhận ra cái sai.

Alles Gute mit deinem Deutsch! (Chúc bạn may mắn với tiếng Đức!)

HV

Hoàng Việt

Cử nhân ngôn ngữ học · LMU München

Đam mê phân tích lỗi sai trong tiếng Đức của người Việt. Đã viết hơn 100 bài blog về ngữ pháp và đứng đầu nhóm “Học tiếng Đức cùng nhau” với 25K thành viên.

AD
admin

Biên soạn tài liệu và đề thi tiếng Đức tại dethitiengduc.com.

← Bài trước
Lộ trình học tiếng Đức từ A1 đến B1 trong 6 tháng cho người bận rộn
Bài sau →
50 cụm từ lóng (Umgangssprache) giúp bạn nói như người bản xứ

Bài viết liên quan

Uncategorized

Mẹo vượt qua bài thi Nói Goethe B1 không bị tâm lý

17/05/2026 · 20 phút đọc
Uncategorized

50 cụm từ lóng (Umgangssprache) giúp bạn nói như người bản xứ

· 18 phút đọc
Uncategorized

Chi phí sinh hoạt thực tế tại Berlin năm 2026 là bao nhiêu?

· 18 phút đọc